black morel
Danh từ: "black morel" là một loại nấm (morel) có thân quả thể (phần sinh sản) màu xám khi non và chuyển sang màu đen khi già. Đặc điểm nhận dạng là phần thân quả thể có nhiều lỗ (pitted) được gắn trực tiếp vào cuống với một ít hoặc không có phần diềm rời (free skirt) xung quanh.
- (Nấm black morel được các đầu bếp đánh giá cao vì hương vị đất của nó.)
- (Chúng tôi đã tìm thấy vài cây nấm black morel mọc gần gốc một cây tần bì già.)
- (Không giống các loại nấm morel khác, nấm black morel có mũ sẫm màu, gần như màu than.)
"Black morel (Morchella elata)": Tên khoa học của loài nấm này, thường được dùng trong văn bản chuyên ngành hoặc nghiên cứu.
- Morchella elata, commonly known as the black morel, is a species of fungus in the family Morchellaceae. (Morchella elata, thường được gọi là nấm black morel, là một loài nấm trong họ Morchellaceae.)
"Black morel season": Mùa thu hoạch nấm black morel, thường vào mùa xuân.
- The black morel season typically begins in April and lasts until early June. (Mùa nấm black morel thường bắt đầu vào tháng Tư và kéo dài đến đầu tháng Sáu.)
Morel (n): nấm morel (chỉ chung các loài nấm thuộc chi Morchella).
- The morel is a prized edible mushroom. (Nấm morel là một loại nấm ăn được quý giá.)
False morel (n): nấm morel giả (một loại nấm độc có hình dạng giống nấm morel).
- It's important to distinguish between a true morel and a false morel. (Điều quan trọng là phân biệt giữa nấm morel thật và nấm morel giả.)
- Morchella elata (tên khoa học): tên Latin của loài nấm này.
- Black morel mushroom: nấm morel đen (cách nói mô tả phổ biến).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black morel", vì đây là danh từ chỉ sự vật. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như: - Forage for black morels: tìm kiếm nấm black morel. - Many enthusiasts go foraging for black morels every spring. (Nhiều người đam mê đi tìm nấm black morel vào mỗi mùa xuân.)
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "black morel". Tuy nhiên, nấm morel nói chung thường xuất hiện trong các câu nói về ẩm thực hoặc săn tìm nấm: - "As rare as a black morel": hiếm như nấm black morel (dùng để chỉ sự hiếm có). - Finding that antique vase is as rare as a black morel. (Tìm được chiếc bình cổ đó hiếm như nấm black morel vậy.)